Giấy phép đầu tư

Giấy phép đầu tư(Danh từ)
Văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.
An official legal document issued by a competent government authority that allows an investor to carry out an investment project in Vietnam.
投资许可证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy phép đầu tư — (formal) investment license. Danh từ. Giấy phép do cơ quan nhà nước cấp cho cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện dự án đầu tư, xác nhận quyền pháp lý và điều kiện hoạt động. Dùng từ formal khi viết văn bản pháp lý, hồ sơ, báo cáo; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày có thể giản lược thành “giấy phép” nếu ngữ cảnh rõ ràng.
giấy phép đầu tư — (formal) investment license. Danh từ. Giấy phép do cơ quan nhà nước cấp cho cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện dự án đầu tư, xác nhận quyền pháp lý và điều kiện hoạt động. Dùng từ formal khi viết văn bản pháp lý, hồ sơ, báo cáo; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày có thể giản lược thành “giấy phép” nếu ngữ cảnh rõ ràng.
