ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy phép đầu tư trong tiếng Anh

Giấy phép đầu tư

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy phép đầu tư(Danh từ)

01

Văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư tại Việt Nam.

An official legal document issued by a competent government authority that allows an investor to carry out an investment project in Vietnam.

投资许可证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy phép đầu tư/

giấy phép đầu tư — (formal) investment license. Danh từ. Giấy phép do cơ quan nhà nước cấp cho cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện dự án đầu tư, xác nhận quyền pháp lý và điều kiện hoạt động. Dùng từ formal khi viết văn bản pháp lý, hồ sơ, báo cáo; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày có thể giản lược thành “giấy phép” nếu ngữ cảnh rõ ràng.

giấy phép đầu tư — (formal) investment license. Danh từ. Giấy phép do cơ quan nhà nước cấp cho cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện dự án đầu tư, xác nhận quyền pháp lý và điều kiện hoạt động. Dùng từ formal khi viết văn bản pháp lý, hồ sơ, báo cáo; không có dạng informal phổ biến, trong giao tiếp hàng ngày có thể giản lược thành “giấy phép” nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.