ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy phép làm việc trong tiếng Anh

Giấy phép làm việc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy phép làm việc(Danh từ)

01

Văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp cho cá nhân hoặc tổ chức, cho phép họ được làm việc trong một lĩnh vực hoặc địa điểm nhất định.

A document issued by an authority that allows a person or organization to work in a specific job, field, or location (e.g., a work permit or authorization).

工作许可证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy phép làm việc/

giấy phép làm việc: work permit (formal). danh từ. Giấy tờ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phép một người lao động nước ngoài hoặc công dân làm việc hợp pháp tại một nơi cụ thể; nêu thời hạn, điều kiện và quyền hạn lao động. Dùng dạng chính thức trong thủ tục hành chính, hồ sơ xin việc, hợp đồng; chỉ dùng cách nói thông thường khi nói chuyện thân mật, không thay thế cho tài liệu pháp lý.

giấy phép làm việc: work permit (formal). danh từ. Giấy tờ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phép một người lao động nước ngoài hoặc công dân làm việc hợp pháp tại một nơi cụ thể; nêu thời hạn, điều kiện và quyền hạn lao động. Dùng dạng chính thức trong thủ tục hành chính, hồ sơ xin việc, hợp đồng; chỉ dùng cách nói thông thường khi nói chuyện thân mật, không thay thế cho tài liệu pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.