Giấy phép làm việc

Giấy phép làm việc(Danh từ)
Văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp cho cá nhân hoặc tổ chức, cho phép họ được làm việc trong một lĩnh vực hoặc địa điểm nhất định.
A document issued by an authority that allows a person or organization to work in a specific job, field, or location (e.g., a work permit or authorization).
工作许可证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy phép làm việc: work permit (formal). danh từ. Giấy tờ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phép một người lao động nước ngoài hoặc công dân làm việc hợp pháp tại một nơi cụ thể; nêu thời hạn, điều kiện và quyền hạn lao động. Dùng dạng chính thức trong thủ tục hành chính, hồ sơ xin việc, hợp đồng; chỉ dùng cách nói thông thường khi nói chuyện thân mật, không thay thế cho tài liệu pháp lý.
giấy phép làm việc: work permit (formal). danh từ. Giấy tờ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp cho phép một người lao động nước ngoài hoặc công dân làm việc hợp pháp tại một nơi cụ thể; nêu thời hạn, điều kiện và quyền hạn lao động. Dùng dạng chính thức trong thủ tục hành chính, hồ sơ xin việc, hợp đồng; chỉ dùng cách nói thông thường khi nói chuyện thân mật, không thay thế cho tài liệu pháp lý.
