Giấy phép nhập khẩu

Giấy phép nhập khẩu(Danh từ)
Văn bản hoặc giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép cá nhân hoặc tổ chức được nhập hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước.
An official document or permit issued by the competent authority that allows an individual or organization to import goods from another country into the country.
进口许可证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giấy phép nhập khẩu — Import permit (formal). Danh từ. Giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp cho tổ chức hoặc cá nhân để được phép nhập khẩu hàng hóa, xác định điều kiện, hạn mức hoặc kiểm dịch. Dùng dạng formal khi giao dịch, thủ tục hải quan, văn bản pháp lý; có thể nói ngắn gọn “permits” trong lời nói phi chính thức giữa nhân viên logistics nhưng tránh dùng tắt trong văn bản pháp quy.
Giấy phép nhập khẩu — Import permit (formal). Danh từ. Giấy tờ do cơ quan nhà nước cấp cho tổ chức hoặc cá nhân để được phép nhập khẩu hàng hóa, xác định điều kiện, hạn mức hoặc kiểm dịch. Dùng dạng formal khi giao dịch, thủ tục hải quan, văn bản pháp lý; có thể nói ngắn gọn “permits” trong lời nói phi chính thức giữa nhân viên logistics nhưng tránh dùng tắt trong văn bản pháp quy.
