ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy trang kim trong tiếng Anh

Giấy trang kim

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy trang kim(Danh từ)

01

Giấy có dán thêm một lớp đồng dát mỏng óng ánh, dùng để trang trí

Metallic foil paper — decorative paper with a thin shiny metal-like layer (often gold or silver) used for embellishing or wrapping

金属箔纸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy trang kim/

(formal) metallicized paper; (informal) giấy bóng kim — danh từ. Giấy trang kim là loại giấy phủ lớp kim loại mỏng tạo bề mặt bóng hoặc ánh kim, thường dùng để in tem, thiệp, bao bì sang trọng. Danh từ chỉ vật liệu in ấn có hiệu ứng kim loại. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, in ấn chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về sản phẩm có bề mặt bóng, ánh kim.

(formal) metallicized paper; (informal) giấy bóng kim — danh từ. Giấy trang kim là loại giấy phủ lớp kim loại mỏng tạo bề mặt bóng hoặc ánh kim, thường dùng để in tem, thiệp, bao bì sang trọng. Danh từ chỉ vật liệu in ấn có hiệu ứng kim loại. Dùng (formal) trong văn bản kỹ thuật, in ấn chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về sản phẩm có bề mặt bóng, ánh kim.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.