Giấy uỷ quyền

Giấy uỷ quyền (Danh từ)
Văn bản do người có thẩm quyền lập, cho phép người khác thay mình thực hiện một hoặc một số công việc được ủy nhiệm.
A written document issued by an authorized person that gives someone else the legal right to act on their behalf for one or more specified tasks (commonly called a “power of attorney” or “authorization letter”).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy uỷ quyền (authorization; formal) — danh từ. Giấy uỷ quyền là văn bản chính thức cho phép người được uỷ quyền thay mặt, đại diện thực hiện công việc hoặc ký kết giao dịch thay cho người ủy quyền. Dùng dạng formal trong quan hệ pháp lý, doanh nghiệp, thủ tục hành chính; có thể dùng casual khi 2 bên quen biết nhưng nên giữ văn bản rõ ràng để tránh tranh chấp.
giấy uỷ quyền (authorization; formal) — danh từ. Giấy uỷ quyền là văn bản chính thức cho phép người được uỷ quyền thay mặt, đại diện thực hiện công việc hoặc ký kết giao dịch thay cho người ủy quyền. Dùng dạng formal trong quan hệ pháp lý, doanh nghiệp, thủ tục hành chính; có thể dùng casual khi 2 bên quen biết nhưng nên giữ văn bản rõ ràng để tránh tranh chấp.
