Giấy xác nhận

Giấy xác nhận(Danh từ)
Giấy tờ dùng để chứng nhận một sự việc, tình trạng nào đó là đúng hoặc đã xảy ra.
A document used to certify that a certain fact or situation is true or has occurred.
这是用来证明某个事件或状态是否属实或已经发生的凭证。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Văn bản hoặc giấy tờ chính thức được cấp để xác minh hoặc chứng thực một điều gì đó.
An official document or paper issued to verify or certify something.
正式文件或证件,用于验证或证明某件事情的真实性。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giấy xác nhận có thể dịch sang tiếng Anh là "certificate" (formal) hoặc "confirmation letter" (informal). Đây là danh từ chỉ loại giấy tờ dùng để chứng minh một sự việc, thông tin hoặc trạng thái nào đó có tính chính thức. "Certificate" thường được dùng trong văn bản, hành chính, còn "confirmation letter" phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi xác nhận thông tin đơn giản.
Giấy xác nhận có thể dịch sang tiếng Anh là "certificate" (formal) hoặc "confirmation letter" (informal). Đây là danh từ chỉ loại giấy tờ dùng để chứng minh một sự việc, thông tin hoặc trạng thái nào đó có tính chính thức. "Certificate" thường được dùng trong văn bản, hành chính, còn "confirmation letter" phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi xác nhận thông tin đơn giản.
