ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy xác nhận trong tiếng Anh

Giấy xác nhận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy xác nhận(Danh từ)

01

Giấy tờ dùng để chứng nhận một sự việc, tình trạng nào đó là đúng hoặc đã xảy ra.

A document used to certify that a certain fact or situation is true or has occurred.

这是用来证明某个事件或状态是否属实或已经发生的凭证。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Văn bản hoặc giấy tờ chính thức được cấp để xác minh hoặc chứng thực một điều gì đó.

An official document or paper issued to verify or certify something.

正式文件或证件,用于验证或证明某件事情的真实性。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy xác nhận/

Giấy xác nhận có thể dịch sang tiếng Anh là "certificate" (formal) hoặc "confirmation letter" (informal). Đây là danh từ chỉ loại giấy tờ dùng để chứng minh một sự việc, thông tin hoặc trạng thái nào đó có tính chính thức. "Certificate" thường được dùng trong văn bản, hành chính, còn "confirmation letter" phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi xác nhận thông tin đơn giản.

Giấy xác nhận có thể dịch sang tiếng Anh là "certificate" (formal) hoặc "confirmation letter" (informal). Đây là danh từ chỉ loại giấy tờ dùng để chứng minh một sự việc, thông tin hoặc trạng thái nào đó có tính chính thức. "Certificate" thường được dùng trong văn bản, hành chính, còn "confirmation letter" phù hợp hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi xác nhận thông tin đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.