ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gió trong tiếng Anh

Gió

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gió(Danh từ)

01

Hiện tượng không khí trong khí quyển chuyển động thành luồng từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp

Wind — the movement of air in the atmosphere, flowing from areas of higher pressure to areas of lower pressure.

风

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Luồng không khí chuyển động được tạo ra bằng quạt

A movement of air created by a fan

气流

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gió/

gió — (formal) wind. danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng không khí chuyển động từ nơi áp suất cao sang áp suất thấp; thường cảm nhận được như luồng khí mát hay gió mạnh. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, khí tượng, mô tả thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên (formal). Không có dạng thông tục đặc biệt khác biệt về nghĩa cơ bản; trong hội thoại có thể dùng từ miêu tả cụ thể hơn như gió mạnh, làn gió (informal).

gió — (formal) wind. danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng không khí chuyển động từ nơi áp suất cao sang áp suất thấp; thường cảm nhận được như luồng khí mát hay gió mạnh. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, khí tượng, mô tả thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên (formal). Không có dạng thông tục đặc biệt khác biệt về nghĩa cơ bản; trong hội thoại có thể dùng từ miêu tả cụ thể hơn như gió mạnh, làn gió (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.