Gió

Gió(Danh từ)
Hiện tượng không khí trong khí quyển chuyển động thành luồng từ vùng có áp suất cao đến vùng có áp suất thấp
Wind — the movement of air in the atmosphere, flowing from areas of higher pressure to areas of lower pressure.
风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Luồng không khí chuyển động được tạo ra bằng quạt
A movement of air created by a fan
气流
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gió — (formal) wind. danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng không khí chuyển động từ nơi áp suất cao sang áp suất thấp; thường cảm nhận được như luồng khí mát hay gió mạnh. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, khí tượng, mô tả thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên (formal). Không có dạng thông tục đặc biệt khác biệt về nghĩa cơ bản; trong hội thoại có thể dùng từ miêu tả cụ thể hơn như gió mạnh, làn gió (informal).
gió — (formal) wind. danh từ. Danh từ chỉ hiện tượng không khí chuyển động từ nơi áp suất cao sang áp suất thấp; thường cảm nhận được như luồng khí mát hay gió mạnh. Dùng trong ngữ cảnh khoa học, khí tượng, mô tả thời tiết hoặc hiện tượng tự nhiên (formal). Không có dạng thông tục đặc biệt khác biệt về nghĩa cơ bản; trong hội thoại có thể dùng từ miêu tả cụ thể hơn như gió mạnh, làn gió (informal).
