Giò bò

Giò bò(Danh từ)
Giò làm bằng thịt bò
Beef roll (a pork-roll-style sausage made from beef) — a cooked meat loaf or sausage-like roll made from ground or processed beef, often sliced and served in Vietnamese dishes.
牛肉卷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giò bò — English: ox tendon (formal), beef tendon (informal). danh từ. Danh từ chỉ phần gân, mô nối trong chân bò dùng làm món ăn và gia vị nước dùng; thường có kết cấu dai, giòn. Dùng từ (formal) khi viết thực đơn, mô tả nguyên liệu chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, gọi món ăn hoặc hỏi bán hàng. Phù hợp trong ẩm thực, nhà hàng và nấu ăn gia đình.
giò bò — English: ox tendon (formal), beef tendon (informal). danh từ. Danh từ chỉ phần gân, mô nối trong chân bò dùng làm món ăn và gia vị nước dùng; thường có kết cấu dai, giòn. Dùng từ (formal) khi viết thực đơn, mô tả nguyên liệu chuyên môn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, gọi món ăn hoặc hỏi bán hàng. Phù hợp trong ẩm thực, nhà hàng và nấu ăn gia đình.
