ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giờ cao điểm trong tiếng Anh

Giờ cao điểm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giờ cao điểm(Danh từ)

01

Thời gian sử dụng năng lượng nhiều nhất

Peak hours (the time period when energy use or demand is highest)

高峰时段

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lưu lượng giao thông nhiều nhất trong ngày

Rush hour — the times of day when traffic is heaviest and roads/public transport are most crowded (usually morning and evening)

高峰时段

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giờ cao điểm/

(formal) peak hour(s), rush hour; (informal) rush hour. Danh từ: giờ cao điểm là khoảng thời gian trong ngày khi giao thông hoặc hoạt động đông đúc nhất. Định nghĩa ngắn: thời điểm nhiều người đi làm, tan sở hoặc học sinh đến/ về khiến đường sá và phương tiện công cộng ùn tắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí; dạng thông dụng (informal) phù hợp nói chuyện hàng ngày.

(formal) peak hour(s), rush hour; (informal) rush hour. Danh từ: giờ cao điểm là khoảng thời gian trong ngày khi giao thông hoặc hoạt động đông đúc nhất. Định nghĩa ngắn: thời điểm nhiều người đi làm, tan sở hoặc học sinh đến/ về khiến đường sá và phương tiện công cộng ùn tắc. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức trong văn viết, báo chí; dạng thông dụng (informal) phù hợp nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.