Gió chướng

Gió chướng(Danh từ)
Gió từ phía tây thổi lại, trái với quy luật thông thường của gió biển ở phía nam vịnh Bắc Bộ
A westerly wind that blows back against the usual direction of the coastal breeze in the southern part of the Gulf of Tonkin
反常的西风
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gió chướng: (formal) headwind, squally wind. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: gió thổi mạnh, kèm giông tố hoặc thay đổi hướng đột ngột, gây trở ngại cho hoạt động đi lại hoặc lao động ngoài trời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí và thông tin thời tiết; ít mang tính thân mật. Không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu muốn chính xác.
gió chướng: (formal) headwind, squally wind. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: gió thổi mạnh, kèm giông tố hoặc thay đổi hướng đột ngột, gây trở ngại cho hoạt động đi lại hoặc lao động ngoài trời. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, báo chí và thông tin thời tiết; ít mang tính thân mật. Không có dạng thông tục phổ biến, nên tránh dùng trong giao tiếp thân mật nếu muốn chính xác.
