Giờ g

Giờ g(Danh từ)
Thời điểm, đã được bí mật ấn định trước, để bắt đầu tiến hành một việc quan trọng nào đó
A specific, secretly decided time set to begin an important action or event
秘密约定的时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giờ g — English: “now” (formal) and “right now” (informal). Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại, ngay lập tức hoặc thời gian đang diễn ra. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, chat hoặc nhấn mạnh sự cấp bách; tránh dùng quá thường xuyên trong văn trang trọng nếu muốn giữ ngôn ngữ chuẩn.
giờ g — English: “now” (formal) and “right now” (informal). Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại, ngay lập tức hoặc thời gian đang diễn ra. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) trong lời nói thân mật, chat hoặc nhấn mạnh sự cấp bách; tránh dùng quá thường xuyên trong văn trang trọng nếu muốn giữ ngôn ngữ chuẩn.
