Giờ làm việc

Giờ làm việc(Danh từ)
Khoảng thời gian quy định trong ngày mà người lao động phải có mặt để làm việc theo quy định của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp...
Working hours — the set period(s) during the day when employees are required to be at work, as set by an organization or employer.
工作时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) working hours; (informal) office hours — danh từ ghép. Giờ làm việc: thời gian trong ngày mà người lao động hoặc văn phòng hoạt động, thường tính theo giờ cố định. Dùng dạng trang trọng khi nói trong hợp đồng, thông báo hoặc văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng khi trao đổi hàng ngày về thời gian đến công sở hoặc giờ mở cửa của cửa hàng, cơ quan.
(formal) working hours; (informal) office hours — danh từ ghép. Giờ làm việc: thời gian trong ngày mà người lao động hoặc văn phòng hoạt động, thường tính theo giờ cố định. Dùng dạng trang trọng khi nói trong hợp đồng, thông báo hoặc văn bản hành chính; dùng dạng thông dụng khi trao đổi hàng ngày về thời gian đến công sở hoặc giờ mở cửa của cửa hàng, cơ quan.
