ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gió lùa trong tiếng Anh

Gió lùa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gió lùa(Danh từ)

01

Luồng gió thổi theo một đường hẹp và dài, thường dễ gây cảm lạnh

A draft — a narrow, often strong stream of cold air that blows through a room or space and can make people feel chilled

冷风

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gió lùa/

(formal) draught, (informal) breeze — danh từ. Gió lùa là luồng gió nhẹ hoặc lạnh thổi xuyên qua khe hở cửa sổ, cửa ra vào hoặc trong phòng, gây cảm giác mát hoặc lạnh. Dùng khi mô tả hiện tượng không khí di chuyển qua không gian kín; dùng dạng trang trọng (draught) trong văn viết, kỹ thuật hoặc y tế, còn dạng thân mật (breeze) khi nói chuyện hàng ngày về cảm giác dễ chịu.

(formal) draught, (informal) breeze — danh từ. Gió lùa là luồng gió nhẹ hoặc lạnh thổi xuyên qua khe hở cửa sổ, cửa ra vào hoặc trong phòng, gây cảm giác mát hoặc lạnh. Dùng khi mô tả hiện tượng không khí di chuyển qua không gian kín; dùng dạng trang trọng (draught) trong văn viết, kỹ thuật hoặc y tế, còn dạng thân mật (breeze) khi nói chuyện hàng ngày về cảm giác dễ chịu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.