Giờ này

Giờ này(Danh từ)
Khoảng thời gian hiện tại, thời điểm đang nói đến.
The present time; the current moment or time being talked about (e.g., “at this time” or “right now” )
现在
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giờ này — English: (formal) at this time; (informal) now/around now. Thành phần: trạng từ chỉ thời gian. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại hoặc khoảng thời gian xung quanh thời điểm nói. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, nói lịch sự hoặc báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn và câu nói thân mật để nhấn mạnh sự ngay lập tức hoặc thời điểm hiện tại.
giờ này — English: (formal) at this time; (informal) now/around now. Thành phần: trạng từ chỉ thời gian. Định nghĩa: chỉ thời điểm hiện tại hoặc khoảng thời gian xung quanh thời điểm nói. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, nói lịch sự hoặc báo cáo; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn và câu nói thân mật để nhấn mạnh sự ngay lập tức hoặc thời điểm hiện tại.
