ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giờ tan ca trong tiếng Anh

Giờ tan ca

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giờ tan ca (Cụm từ)

01

Khoảng thời gian kết thúc ca làm việc của một tổ, nhóm lao động trong ngày.

The time when a work shift ends for a team or group of workers during the day.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Khoảng thời gian kết thúc ca làm việc; giờ kết thúc ca làm việc

The time when a work shift ends; shift-ending time

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giờ tan ca/

"Giờ tan ca" có thể dịch sang tiếng Anh là "shift end time" (formal). Đây là cụm danh từ trong tiếng Việt, chỉ thời điểm kết thúc ca làm việc. Thuật ngữ này thường được dùng trong môi trường công sở hoặc nhà máy để chỉ khoảng thời gian khi công nhân hoặc nhân viên kết thúc ca làm việc của mình. "Shift end time" mang tính trang trọng và phổ biến trong các văn bản hoặc trao đổi chính thức.

"Giờ tan ca" có thể dịch sang tiếng Anh là "shift end time" (formal). Đây là cụm danh từ trong tiếng Việt, chỉ thời điểm kết thúc ca làm việc. Thuật ngữ này thường được dùng trong môi trường công sở hoặc nhà máy để chỉ khoảng thời gian khi công nhân hoặc nhân viên kết thúc ca làm việc của mình. "Shift end time" mang tính trang trọng và phổ biến trong các văn bản hoặc trao đổi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.