Giơ tay

Giơ tay(Động từ)
Nâng cánh tay lên cao
To raise one’s hand; to lift your arm up
举手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) raise a hand; (informal) put your hand up — động từ cụm. Giơ tay là động từ chỉ hành động đưa tay lên cao hoặc giơ một phần để thu hút chú ý, xin phát biểu hoặc tham gia. Dùng dạng trang trọng khi ghi trong văn bản, hướng dẫn, trường học; dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày, trò chơi hoặc lời nói thân mật giữa bạn bè và đồng nghiệp thân quen.
(formal) raise a hand; (informal) put your hand up — động từ cụm. Giơ tay là động từ chỉ hành động đưa tay lên cao hoặc giơ một phần để thu hút chú ý, xin phát biểu hoặc tham gia. Dùng dạng trang trọng khi ghi trong văn bản, hướng dẫn, trường học; dùng dạng không chính thức trong giao tiếp hàng ngày, trò chơi hoặc lời nói thân mật giữa bạn bè và đồng nghiệp thân quen.
