Giồi

Giồi(Động từ)
Đánh phấn trang điểm
To put on makeup (to apply face powder or cosmetics)
化妆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) maggot; (informal) —. Từ 'giồi' là danh từ. Nghĩa phổ biến: những con sâu nhỏ màu trắng sống trong xác động vật, thức ăn ôi thiu hoặc rác thải, thường gặp trong quá trình phân hủy. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, y tế hoặc báo chí; trong giao tiếp thông thường chủ yếu vẫn dùng 'giòi' với cách viết chuẩn hơn, tránh lẫn lộn chính tả hoặc dùng từ miêu tả khác khi cần lịch sự.
(formal) maggot; (informal) —. Từ 'giồi' là danh từ. Nghĩa phổ biến: những con sâu nhỏ màu trắng sống trong xác động vật, thức ăn ôi thiu hoặc rác thải, thường gặp trong quá trình phân hủy. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, y tế hoặc báo chí; trong giao tiếp thông thường chủ yếu vẫn dùng 'giòi' với cách viết chuẩn hơn, tránh lẫn lộn chính tả hoặc dùng từ miêu tả khác khi cần lịch sự.
