ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giồi trong tiếng Anh

Giồi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giồi(Động từ)

01

Đánh phấn trang điểm

To put on makeup (to apply face powder or cosmetics)

化妆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giồi/

(formal) maggot; (informal) —. Từ 'giồi' là danh từ. Nghĩa phổ biến: những con sâu nhỏ màu trắng sống trong xác động vật, thức ăn ôi thiu hoặc rác thải, thường gặp trong quá trình phân hủy. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, y tế hoặc báo chí; trong giao tiếp thông thường chủ yếu vẫn dùng 'giòi' với cách viết chuẩn hơn, tránh lẫn lộn chính tả hoặc dùng từ miêu tả khác khi cần lịch sự.

(formal) maggot; (informal) —. Từ 'giồi' là danh từ. Nghĩa phổ biến: những con sâu nhỏ màu trắng sống trong xác động vật, thức ăn ôi thiu hoặc rác thải, thường gặp trong quá trình phân hủy. Dùng từ trang trọng khi mô tả khoa học, y tế hoặc báo chí; trong giao tiếp thông thường chủ yếu vẫn dùng 'giòi' với cách viết chuẩn hơn, tránh lẫn lộn chính tả hoặc dùng từ miêu tả khác khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.