Giới

Giới(Danh từ)
Tập hợp các đối tượng có điểm chung, phân biệt với các đối tượng khác (ví dụ: giới khoa học, giới nghệ sĩ, giới thanh niên)
A group or category of people or things that share common characteristics and are distinguished from others (e.g., the scientific community, the artistic community, the youth community).
群体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ranh giới, biên giới; phạm vi phân chia (ví dụ: giới hạn, ngoài giới)
Boundary, border; a limit or dividing line (e.g., a boundary between areas, the limit of something)
边界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tầng lớp xã hội (ví dụ: giới thượng lưu, giới bình dân)
Social class; a group of people in society with similar social or economic status (e.g., the upper class, the working class)
社会阶层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giới(Động từ)
Giới thiệu, trình bày (ví dụ: giới thiệu bạn bè)
To introduce (e.g., to introduce people to each other)
介绍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giới: (formal) class; (informal) circle, crowd. danh từ. Chỉ một tầng lớp xã hội, nhóm người có địa vị, nghề nghiệp hoặc tính chất chung; còn dùng chỉ phạm vi, lĩnh vực (ví dụ: giới nghệ thuật). Dùng (formal) khi nói về phân tầng xã hội, văn viết hoặc thảo luận học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về nhóm bạn, giới trẻ hoặc các “giới” nghề nghiệp một cách thân mật.
giới: (formal) class; (informal) circle, crowd. danh từ. Chỉ một tầng lớp xã hội, nhóm người có địa vị, nghề nghiệp hoặc tính chất chung; còn dùng chỉ phạm vi, lĩnh vực (ví dụ: giới nghệ thuật). Dùng (formal) khi nói về phân tầng xã hội, văn viết hoặc thảo luận học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về nhóm bạn, giới trẻ hoặc các “giới” nghề nghiệp một cách thân mật.
