ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giới hạn trong tiếng Anh

Giới hạn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giới hạn (Danh từ)

01

Phạm vi, mức độ nhất định, không thể hoặc không được phép vượt qua

Limit — a fixed range or level that cannot or should not be exceeded; a boundary or maximum allowed amount.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giá trị mà một đại lượng biến thiên trong một quá trình nào đó có thể tiến đến gần bao nhiêu tuỳ ý

Limit — a value that a variable or quantity can approach arbitrarily closely in a process, but may not necessarily reach.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Giới hạn (Động từ)

01

Quy định trong một giới hạn

To set a limit; to restrict within a boundary

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giới hạn/

giới hạn — English: (formal) limit, boundary; (informal) limit/limit out. Danh từ (cũng có thể dùng như động từ). Danh từ chỉ mức độ, phạm vi hoặc ranh giới cho phép; động từ nghĩa là đặt giới hạn. Dùng dạng formal khi nói về quy định, khoa học, pháp lý; dùng cách nói informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến hạn chế, khả năng cá nhân hoặc không gian.

giới hạn — English: (formal) limit, boundary; (informal) limit/limit out. Danh từ (cũng có thể dùng như động từ). Danh từ chỉ mức độ, phạm vi hoặc ranh giới cho phép; động từ nghĩa là đặt giới hạn. Dùng dạng formal khi nói về quy định, khoa học, pháp lý; dùng cách nói informal trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc đến hạn chế, khả năng cá nhân hoặc không gian.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.