ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giới thiệu trong tiếng Anh

Giới thiệu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giới thiệu(Động từ)

01

Cho biết một vài điều cần thiết, như họ tên, nghề nghiệp, chức vụ, v.v. về một người nào đó để làm quen với nhau

To tell or give basic information about someone (such as name, job, position, etc.) so others can get to know them — to introduce someone or oneself

介绍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho biết rõ về một người nào đó và đề nghị thu nạp vào tổ chức

To introduce someone by giving information about them and recommending them for membership or admission into a group or organization.

介绍一个人并推荐他加入组织

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cho biết những đặc điểm cơ bản của một tác phẩm, một sản phẩm hay một sự vật, sự việc mới lạ nào đó

To introduce — to present or describe the basic features of a work, product, or something new so others can understand what it is

介绍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giới thiệu/

giới thiệu — introduce (formal), present/introduce (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trình bày, nêu tên hoặc cung cấp thông tin về người, sản phẩm, ý tưởng hoặc nội dung để người khác biết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thuyết trình, CV và tài liệu chính thức; dùng dạng thân mật hoặc cụm từ ngắn hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu bạn bè hoặc trong tin nhắn.

giới thiệu — introduce (formal), present/introduce (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trình bày, nêu tên hoặc cung cấp thông tin về người, sản phẩm, ý tưởng hoặc nội dung để người khác biết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thuyết trình, CV và tài liệu chính thức; dùng dạng thân mật hoặc cụm từ ngắn hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu bạn bè hoặc trong tin nhắn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.