Giới thiệu

Giới thiệu(Động từ)
Cho biết một vài điều cần thiết, như họ tên, nghề nghiệp, chức vụ, v.v. về một người nào đó để làm quen với nhau
To tell or give basic information about someone (such as name, job, position, etc.) so others can get to know them — to introduce someone or oneself
介绍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho biết rõ về một người nào đó và đề nghị thu nạp vào tổ chức
To introduce someone by giving information about them and recommending them for membership or admission into a group or organization.
介绍一个人并推荐他加入组织
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cho biết những đặc điểm cơ bản của một tác phẩm, một sản phẩm hay một sự vật, sự việc mới lạ nào đó
To introduce — to present or describe the basic features of a work, product, or something new so others can understand what it is
介绍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giới thiệu — introduce (formal), present/introduce (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trình bày, nêu tên hoặc cung cấp thông tin về người, sản phẩm, ý tưởng hoặc nội dung để người khác biết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thuyết trình, CV và tài liệu chính thức; dùng dạng thân mật hoặc cụm từ ngắn hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu bạn bè hoặc trong tin nhắn.
giới thiệu — introduce (formal), present/introduce (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động trình bày, nêu tên hoặc cung cấp thông tin về người, sản phẩm, ý tưởng hoặc nội dung để người khác biết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thuyết trình, CV và tài liệu chính thức; dùng dạng thân mật hoặc cụm từ ngắn hơn (informal) khi nói chuyện hàng ngày, giới thiệu bạn bè hoặc trong tin nhắn.
