Bản dịch của từ Giới tính trong tiếng Anh

Giới tính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giới tính(Danh từ)

01

Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái

Gender — the characteristics that distinguish males from females (biological sex or socially defined roles), i.e., traits that separate men from women or male from female.

性别

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.