Giới tính

Giới tính(Danh từ)
Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái
Gender — the characteristics that distinguish males from females (biological sex or socially defined roles), i.e., traits that separate men from women or male from female.
性别
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giới tính (English: gender) (formal) — danh từ. Danh từ chỉ đặc điểm sinh học và vai trò xã hội phân loại nam, nữ hoặc khác; nghĩa phổ biến là phân biệt nam/nữ theo cơ quan sinh dục hoặc bản dạng. Dùng thuật ngữ chính thức trong y tế, pháp luật, giáo dục và nghiên cứu; khi giao tiếp thân mật hoặc phi chính thức có thể dùng từ đơn giản hơn như “phái” (informal) để nói nhanh trong văn nói.
giới tính (English: gender) (formal) — danh từ. Danh từ chỉ đặc điểm sinh học và vai trò xã hội phân loại nam, nữ hoặc khác; nghĩa phổ biến là phân biệt nam/nữ theo cơ quan sinh dục hoặc bản dạng. Dùng thuật ngữ chính thức trong y tế, pháp luật, giáo dục và nghiên cứu; khi giao tiếp thân mật hoặc phi chính thức có thể dùng từ đơn giản hơn như “phái” (informal) để nói nhanh trong văn nói.
