ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giòn rụm trong tiếng Anh

Giòn rụm

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giòn rụm(Tính từ)

01

Giòn tan [thường nói về thức ăn]

Crispy (delightfully crunchy, often used for food that breaks easily with a crisp sound)

酥脆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giòn rụm/

giòn rụm — English: crisp/crispy (informal) (no formal variant) — tính từ mô tả kết cấu thực phẩm, nghĩa là bề ngoài giòn và vỡ vụn khi cắn. Động từ miêu tả cảm giác khi ăn: vỏ, bánh, thức ăn chiên vàng đạt độ tươi và giòn mạnh. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; phù hợp cho mô tả thực phẩm, quảng cáo ăn uống, không dùng cho văn viết trang trọng khoa học.

giòn rụm — English: crisp/crispy (informal) (no formal variant) — tính từ mô tả kết cấu thực phẩm, nghĩa là bề ngoài giòn và vỡ vụn khi cắn. Động từ miêu tả cảm giác khi ăn: vỏ, bánh, thức ăn chiên vàng đạt độ tươi và giòn mạnh. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật; phù hợp cho mô tả thực phẩm, quảng cáo ăn uống, không dùng cho văn viết trang trọng khoa học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.