Giòn tan

Giòn tan (Tính từ)
[thức ăn] rất giòn, nhai nghe rau ráu
(of food) very crispy; crunchy in a pleasant, crisp way (makes a sharp, fresh crunch when you bite it) — e.g., crispy, crackling
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[âm thanh] rất giòn, nghe vui tai
Crisp and pleasant-sounding (used for a sound that is very crisp and pleasing to hear, like a crunchy bite or a crisp snap)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(crispy) (informal) — tính từ. Giòn tan: miêu tả thực phẩm có kết cấu giòn, vỡ vụn dễ dàng khi cắn, âm thanh răng cắn rõ ràng và cảm giác khô giòn bên trong; thường dùng cho bánh, khoai tây chiên, lớp vỏ rán. Dùng dạng trang trọng khi mô tả món ăn trong menu, bài viết ẩm thực; dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, đánh giá nhanh món ăn hoặc khen ngợi khẩu vị.
(crispy) (informal) — tính từ. Giòn tan: miêu tả thực phẩm có kết cấu giòn, vỡ vụn dễ dàng khi cắn, âm thanh răng cắn rõ ràng và cảm giác khô giòn bên trong; thường dùng cho bánh, khoai tây chiên, lớp vỏ rán. Dùng dạng trang trọng khi mô tả món ăn trong menu, bài viết ẩm thực; dùng thân mật trong giao tiếp hàng ngày, đánh giá nhanh món ăn hoặc khen ngợi khẩu vị.
