Giọng ca vàng

Giọng ca vàng(Danh từ)
Giọng hát rất hay, xuất sắc, nổi bật, thường dùng để ca ngợi ca sĩ có năng lực biểu diễn đặc biệt và được công chúng mến mộ.
A golden voice — an exceptionally beautiful, outstanding singing voice; used to praise a singer with remarkable vocal talent who is loved by the public.
金嗓子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giọng ca vàng — English: (formal) golden voice; (informal) golden vocal. Danh từ ghép. Danh từ chỉ chất giọng xuất sắc, ấm áp và truyền cảm được đánh giá cao trong ca hát. Dùng trong ngữ cảnh ca nhạc để khen ngợi ca sĩ có âm sắc đặc biệt và kỹ thuật tốt. Chọn hình thức trang trọng khi giới thiệu chuyên môn hoặc truyền thông, dùng dạng thân mật khi khen trong giao tiếp hàng ngày.
giọng ca vàng — English: (formal) golden voice; (informal) golden vocal. Danh từ ghép. Danh từ chỉ chất giọng xuất sắc, ấm áp và truyền cảm được đánh giá cao trong ca hát. Dùng trong ngữ cảnh ca nhạc để khen ngợi ca sĩ có âm sắc đặc biệt và kỹ thuật tốt. Chọn hình thức trang trọng khi giới thiệu chuyên môn hoặc truyền thông, dùng dạng thân mật khi khen trong giao tiếp hàng ngày.
