ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giọng ca vàng trong tiếng Anh

Giọng ca vàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giọng ca vàng(Danh từ)

01

Giọng hát rất hay, xuất sắc, nổi bật, thường dùng để ca ngợi ca sĩ có năng lực biểu diễn đặc biệt và được công chúng mến mộ.

A golden voice — an exceptionally beautiful, outstanding singing voice; used to praise a singer with remarkable vocal talent who is loved by the public.

金嗓子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giọng ca vàng/

giọng ca vàng — English: (formal) golden voice; (informal) golden vocal. Danh từ ghép. Danh từ chỉ chất giọng xuất sắc, ấm áp và truyền cảm được đánh giá cao trong ca hát. Dùng trong ngữ cảnh ca nhạc để khen ngợi ca sĩ có âm sắc đặc biệt và kỹ thuật tốt. Chọn hình thức trang trọng khi giới thiệu chuyên môn hoặc truyền thông, dùng dạng thân mật khi khen trong giao tiếp hàng ngày.

giọng ca vàng — English: (formal) golden voice; (informal) golden vocal. Danh từ ghép. Danh từ chỉ chất giọng xuất sắc, ấm áp và truyền cảm được đánh giá cao trong ca hát. Dùng trong ngữ cảnh ca nhạc để khen ngợi ca sĩ có âm sắc đặc biệt và kỹ thuật tốt. Chọn hình thức trang trọng khi giới thiệu chuyên môn hoặc truyền thông, dùng dạng thân mật khi khen trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.