Giống cái

Giống cái(Danh từ)
Thuộc động vật có thể đẻ con
Female (animal) — the female of an animal species, capable of giving birth
雌性动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem giống (nghĩa 7)
Female (animal) — a female individual of a species; the opposite of male (used for animals)
雌性动物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) female; (informal) cô, con cái. Danh từ: giống cái chỉ cá thể hoặc nhóm có đặc điểm sinh học là giới nữ trong động vật hoặc thực vật. Định nghĩa ngắn: bộ phận sinh sản hoặc cá thể mang trứng/ra hoa cái, sinh con cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "giống cái" trong ngôn ngữ khoa học, nông nghiệp; dùng từ thông tục như "cô" hoặc "con cái" trong giao tiếp thân mật hoặc địa phương.
(formal) female; (informal) cô, con cái. Danh từ: giống cái chỉ cá thể hoặc nhóm có đặc điểm sinh học là giới nữ trong động vật hoặc thực vật. Định nghĩa ngắn: bộ phận sinh sản hoặc cá thể mang trứng/ra hoa cái, sinh con cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "giống cái" trong ngôn ngữ khoa học, nông nghiệp; dùng từ thông tục như "cô" hoặc "con cái" trong giao tiếp thân mật hoặc địa phương.
