ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giống cái trong tiếng Anh

Giống cái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giống cái(Danh từ)

01

Thuộc động vật có thể đẻ con

Female (animal) — the female of an animal species, capable of giving birth

雌性动物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xem giống (nghĩa 7)

Female (animal) — a female individual of a species; the opposite of male (used for animals)

雌性动物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giống cái/

(formal) female; (informal) cô, con cái. Danh từ: giống cái chỉ cá thể hoặc nhóm có đặc điểm sinh học là giới nữ trong động vật hoặc thực vật. Định nghĩa ngắn: bộ phận sinh sản hoặc cá thể mang trứng/ra hoa cái, sinh con cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "giống cái" trong ngôn ngữ khoa học, nông nghiệp; dùng từ thông tục như "cô" hoặc "con cái" trong giao tiếp thân mật hoặc địa phương.

(formal) female; (informal) cô, con cái. Danh từ: giống cái chỉ cá thể hoặc nhóm có đặc điểm sinh học là giới nữ trong động vật hoặc thực vật. Định nghĩa ngắn: bộ phận sinh sản hoặc cá thể mang trứng/ra hoa cái, sinh con cái. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng "giống cái" trong ngôn ngữ khoa học, nông nghiệp; dùng từ thông tục như "cô" hoặc "con cái" trong giao tiếp thân mật hoặc địa phương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.