Giọng mũi

Giọng mũi(Danh từ)
Âm thanh phát ra khi nói hoặc hát có đặc điểm âm vang, âm sắc như phát ra qua mũi do tắc hoặc kiểu phát âm đặc biệt.
A nasal sound in speech or singing—when the voice resonates through the nose, often because of a blocked nose or a particular way of pronouncing (e.g., sounding “nasal”).
鼻音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giọng mũi: (nasal voice) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ đặc điểm âm thanh khi phát âm có hơi và cộng hưởng chủ yếu qua mũi, khiến âm thanh nghe vang hoặc nghẹt. Dùng thuật ngữ y khoa, giáo dục âm nhạc hoặc ngôn ngữ học khi mô tả rối loạn phát âm hoặc kỹ thuật hát; giữ cách dùng chính thức trong văn viết và thảo luận chuyên môn.
giọng mũi: (nasal voice) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ đặc điểm âm thanh khi phát âm có hơi và cộng hưởng chủ yếu qua mũi, khiến âm thanh nghe vang hoặc nghẹt. Dùng thuật ngữ y khoa, giáo dục âm nhạc hoặc ngôn ngữ học khi mô tả rối loạn phát âm hoặc kỹ thuật hát; giữ cách dùng chính thức trong văn viết và thảo luận chuyên môn.
