ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giọng mũi trong tiếng Anh

Giọng mũi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giọng mũi(Danh từ)

01

Âm thanh phát ra khi nói hoặc hát có đặc điểm âm vang, âm sắc như phát ra qua mũi do tắc hoặc kiểu phát âm đặc biệt.

A nasal sound in speech or singing—when the voice resonates through the nose, often because of a blocked nose or a particular way of pronouncing (e.g., sounding “nasal”).

鼻音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giọng mũi/

giọng mũi: (nasal voice) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ đặc điểm âm thanh khi phát âm có hơi và cộng hưởng chủ yếu qua mũi, khiến âm thanh nghe vang hoặc nghẹt. Dùng thuật ngữ y khoa, giáo dục âm nhạc hoặc ngôn ngữ học khi mô tả rối loạn phát âm hoặc kỹ thuật hát; giữ cách dùng chính thức trong văn viết và thảo luận chuyên môn.

giọng mũi: (nasal voice) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ đặc điểm âm thanh khi phát âm có hơi và cộng hưởng chủ yếu qua mũi, khiến âm thanh nghe vang hoặc nghẹt. Dùng thuật ngữ y khoa, giáo dục âm nhạc hoặc ngôn ngữ học khi mô tả rối loạn phát âm hoặc kỹ thuật hát; giữ cách dùng chính thức trong văn viết và thảo luận chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.