Giọng trâu

Giọng trâu(Danh từ)
Âm thanh trầm, khàn khàn, không trong trẻo như tiếng con trâu kêu
A deep, rough, hoarse voice — low and not clear, like the sound of a water buffalo’s bellow
低沉而沙哑的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giọng trâu — English: “deep rough voice” (formal) / “gravelly voice” (informal). Danh từ: chỉ chất giọng trầm, cứng, thường khàn và thô. Định nghĩa: mô tả tiếng nói có âm thấp, sạn hoặc khàn như bị mệt họng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi phân tích giọng nói trong văn học, truyền thông; dùng dạng không chính thức khi nhận xét thân mật, bình luận âm thanh của bạn bè hoặc ca sĩ.
giọng trâu — English: “deep rough voice” (formal) / “gravelly voice” (informal). Danh từ: chỉ chất giọng trầm, cứng, thường khàn và thô. Định nghĩa: mô tả tiếng nói có âm thấp, sạn hoặc khàn như bị mệt họng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức chính thức khi phân tích giọng nói trong văn học, truyền thông; dùng dạng không chính thức khi nhận xét thân mật, bình luận âm thanh của bạn bè hoặc ca sĩ.
