Giữ gìn

Giữ gìn(Động từ)
Giữ cho được nguyên vẹn, không bị mất mát, tổn hại [nói khái quát]
To preserve; to keep something intact and prevent it from being lost, damaged, or spoiled
保持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ ý tứ, thận trọng tránh sơ suất trong lời nói và hành động
To be careful and discreet in words and actions; to mind one’s manners and avoid careless or inappropriate behavior
小心谨慎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giữ gìn — keep, preserve (formal). Động từ chỉ hành động bảo tồn, bảo quản hoặc chăm sóc để vật phẩm, sức khỏe, truyền thống không bị hư hỏng hay mai một. Dùng trong văn viết, thông báo hoặc giao tiếp trang trọng khi nói về bảo vệ di sản, sức khỏe, môi trường; trong tình huống thân mật có thể thay bằng giữ, chăm sóc (informal) để nói về đồ vật, sức khỏe cá nhân.
giữ gìn — keep, preserve (formal). Động từ chỉ hành động bảo tồn, bảo quản hoặc chăm sóc để vật phẩm, sức khỏe, truyền thống không bị hư hỏng hay mai một. Dùng trong văn viết, thông báo hoặc giao tiếp trang trọng khi nói về bảo vệ di sản, sức khỏe, môi trường; trong tình huống thân mật có thể thay bằng giữ, chăm sóc (informal) để nói về đồ vật, sức khỏe cá nhân.
