ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giữ gìn trong tiếng Anh

Giữ gìn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giữ gìn(Động từ)

01

Giữ cho được nguyên vẹn, không bị mất mát, tổn hại [nói khái quát]

To preserve; to keep something intact and prevent it from being lost, damaged, or spoiled

保持

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ ý tứ, thận trọng tránh sơ suất trong lời nói và hành động

To be careful and discreet in words and actions; to mind one’s manners and avoid careless or inappropriate behavior

小心谨慎

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giữ gìn/

giữ gìn — keep, preserve (formal). Động từ chỉ hành động bảo tồn, bảo quản hoặc chăm sóc để vật phẩm, sức khỏe, truyền thống không bị hư hỏng hay mai một. Dùng trong văn viết, thông báo hoặc giao tiếp trang trọng khi nói về bảo vệ di sản, sức khỏe, môi trường; trong tình huống thân mật có thể thay bằng giữ, chăm sóc (informal) để nói về đồ vật, sức khỏe cá nhân.

giữ gìn — keep, preserve (formal). Động từ chỉ hành động bảo tồn, bảo quản hoặc chăm sóc để vật phẩm, sức khỏe, truyền thống không bị hư hỏng hay mai một. Dùng trong văn viết, thông báo hoặc giao tiếp trang trọng khi nói về bảo vệ di sản, sức khỏe, môi trường; trong tình huống thân mật có thể thay bằng giữ, chăm sóc (informal) để nói về đồ vật, sức khỏe cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.