Giữ liên lạc

Giữ liên lạc(Động từ)
Duy trì sự tiếp xúc hoặc trao đổi thông tin với ai đó qua điện thoại, thư từ, mạng xã hội, v.v., để không mất liên hệ
To keep in touch — to maintain contact or communication with someone (by phone, letters, social media, etc.) so you don’t lose connection
保持联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) keep in touch; (informal) stay in touch — cụm động từ. Giữ liên lạc: động từ chỉ hành động duy trì liên hệ, trao đổi thông tin hoặc gặp gỡ để không mất kết nối với người khác. Dùng dạng chính thức khi viết email, thông báo công việc hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc nhắn tin nhanh.
(formal) keep in touch; (informal) stay in touch — cụm động từ. Giữ liên lạc: động từ chỉ hành động duy trì liên hệ, trao đổi thông tin hoặc gặp gỡ để không mất kết nối với người khác. Dùng dạng chính thức khi viết email, thông báo công việc hoặc giao tiếp lịch sự; dùng dạng thân mật khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp gần gũi hoặc nhắn tin nhanh.
