ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giữ lửa trong tiếng Anh

Giữ lửa

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giữ lửa(Cụm từ)

01

Duy trì, bảo vệ sự nhiệt huyết, tinh thần tích cực hoặc sự gắn bó trong một tập thể, gia đình, công việc, hoặc mối quan hệ.

To keep the flame alive — to maintain enthusiasm, positive spirit, or strong bonds within a group, family, workplace, or relationship

保持热情,团结关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giữ lửa/

(formal) keep the flame; (informal) keep the spark — cụm động từ. Giữ lửa: động từ chỉ hành động duy trì tình cảm, nhiệt huyết hoặc sự gắn kết trong mối quan hệ, công việc hay gia đình. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, cam kết hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói giữa bạn bè, người yêu để nhấn mạnh duy trì lửa tình hoặc đam mê hàng ngày.

(formal) keep the flame; (informal) keep the spark — cụm động từ. Giữ lửa: động từ chỉ hành động duy trì tình cảm, nhiệt huyết hoặc sự gắn kết trong mối quan hệ, công việc hay gia đình. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, cam kết hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói giữa bạn bè, người yêu để nhấn mạnh duy trì lửa tình hoặc đam mê hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.