Giữ lửa

Giữ lửa(Cụm từ)
Duy trì, bảo vệ sự nhiệt huyết, tinh thần tích cực hoặc sự gắn bó trong một tập thể, gia đình, công việc, hoặc mối quan hệ.
To keep the flame alive — to maintain enthusiasm, positive spirit, or strong bonds within a group, family, workplace, or relationship
保持热情,团结关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) keep the flame; (informal) keep the spark — cụm động từ. Giữ lửa: động từ chỉ hành động duy trì tình cảm, nhiệt huyết hoặc sự gắn kết trong mối quan hệ, công việc hay gia đình. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, cam kết hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói giữa bạn bè, người yêu để nhấn mạnh duy trì lửa tình hoặc đam mê hàng ngày.
(formal) keep the flame; (informal) keep the spark — cụm động từ. Giữ lửa: động từ chỉ hành động duy trì tình cảm, nhiệt huyết hoặc sự gắn kết trong mối quan hệ, công việc hay gia đình. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, cam kết hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói giữa bạn bè, người yêu để nhấn mạnh duy trì lửa tình hoặc đam mê hàng ngày.
