Giữ nguyên

Giữ nguyên(Động từ)
Hành động gìn giữ cái gì đó ở trạng thái cũ.
To keep something in its original state; to maintain or preserve something so it does not change
保持原状
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giữ nguyên — English: (formal) preserve, keep; (informal) keep as is. Động từ chỉ hành động duy trì, không thay đổi hoặc bảo toàn trạng thái, hình thức, nội dung. Nghĩa phổ biến là tiếp tục để nguyên như trước, không sửa đổi. Dùng dạng trang trọng khi nói về bảo tồn, pháp lý, dữ liệu; dùng dạng thân mật khi yêu cầu không thay đổi thứ gì trong giao tiếp hàng ngày.
giữ nguyên — English: (formal) preserve, keep; (informal) keep as is. Động từ chỉ hành động duy trì, không thay đổi hoặc bảo toàn trạng thái, hình thức, nội dung. Nghĩa phổ biến là tiếp tục để nguyên như trước, không sửa đổi. Dùng dạng trang trọng khi nói về bảo tồn, pháp lý, dữ liệu; dùng dạng thân mật khi yêu cầu không thay đổi thứ gì trong giao tiếp hàng ngày.
