ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giữ nguyên trong tiếng Anh

Giữ nguyên

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giữ nguyên(Động từ)

01

Hành động gìn giữ cái gì đó ở trạng thái cũ.

To keep something in its original state; to maintain or preserve something so it does not change

保持原状

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giữ nguyên/

giữ nguyên — English: (formal) preserve, keep; (informal) keep as is. Động từ chỉ hành động duy trì, không thay đổi hoặc bảo toàn trạng thái, hình thức, nội dung. Nghĩa phổ biến là tiếp tục để nguyên như trước, không sửa đổi. Dùng dạng trang trọng khi nói về bảo tồn, pháp lý, dữ liệu; dùng dạng thân mật khi yêu cầu không thay đổi thứ gì trong giao tiếp hàng ngày.

giữ nguyên — English: (formal) preserve, keep; (informal) keep as is. Động từ chỉ hành động duy trì, không thay đổi hoặc bảo toàn trạng thái, hình thức, nội dung. Nghĩa phổ biến là tiếp tục để nguyên như trước, không sửa đổi. Dùng dạng trang trọng khi nói về bảo tồn, pháp lý, dữ liệu; dùng dạng thân mật khi yêu cầu không thay đổi thứ gì trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.