Giun cát

Giun cát(Danh từ)
Loài giun biển sống trong cát, thân dài, mềm, dùng làm mồi câu cá.
A small marine worm that lives in sand, with a long soft body; commonly used as bait for fishing (sandworm).
沙虫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giun cát — English: hookworm (formal). Danh từ. Danh từ chỉ ký sinh trùng dạng giun nhỏ sống trong ruột người, gây thiếu máu và đau bụng; thường lây qua da khi tiếp xúc đất ô nhiễm. Dùng thuật ngữ y học chính thức khi nói về bệnh, chẩn đoán và điều trị; trong giao tiếp thông thường có thể nói “giun” hoặc “ký sinh trùng” nếu không cần chính xác.
giun cát — English: hookworm (formal). Danh từ. Danh từ chỉ ký sinh trùng dạng giun nhỏ sống trong ruột người, gây thiếu máu và đau bụng; thường lây qua da khi tiếp xúc đất ô nhiễm. Dùng thuật ngữ y học chính thức khi nói về bệnh, chẩn đoán và điều trị; trong giao tiếp thông thường có thể nói “giun” hoặc “ký sinh trùng” nếu không cần chính xác.
