Giúp việc

Giúp việc(Động từ)
Làm những việc nghiệp vụ trợ giúp cho công việc chính
To do routine or supporting tasks that help the main job; to assist with day‑to‑day work
帮助主要工作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm các công việc phục vụ sinh hoạt cho một gia đình nào đó để lấy công [nói khái quát]
To do household work or chores (such as cleaning, cooking, laundry) for a family in exchange for pay — to work as a domestic helper/maid
家庭佣人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giúp việc — English: (formal) domestic helper / housekeeper; (informal) maid. Từ này là danh từ chỉ người làm công việc nhà, dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc gia đình. Định nghĩa ngắn: người hỗ trợ công việc nội trợ trong gia đình hoặc cơ quan. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nhắc nghề nghiệp hoặc trong văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc hàng ngày.
giúp việc — English: (formal) domestic helper / housekeeper; (informal) maid. Từ này là danh từ chỉ người làm công việc nhà, dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc gia đình. Định nghĩa ngắn: người hỗ trợ công việc nội trợ trong gia đình hoặc cơ quan. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nhắc nghề nghiệp hoặc trong văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc hàng ngày.
