ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giúp việc trong tiếng Anh

Giúp việc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giúp việc(Động từ)

01

Làm những việc nghiệp vụ trợ giúp cho công việc chính

To do routine or supporting tasks that help the main job; to assist with day‑to‑day work

帮助主要工作

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm các công việc phục vụ sinh hoạt cho một gia đình nào đó để lấy công [nói khái quát]

To do household work or chores (such as cleaning, cooking, laundry) for a family in exchange for pay — to work as a domestic helper/maid

家庭佣人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giúp việc/

giúp việc — English: (formal) domestic helper / housekeeper; (informal) maid. Từ này là danh từ chỉ người làm công việc nhà, dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc gia đình. Định nghĩa ngắn: người hỗ trợ công việc nội trợ trong gia đình hoặc cơ quan. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nhắc nghề nghiệp hoặc trong văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc hàng ngày.

giúp việc — English: (formal) domestic helper / housekeeper; (informal) maid. Từ này là danh từ chỉ người làm công việc nhà, dọn dẹp, nấu ăn và chăm sóc gia đình. Định nghĩa ngắn: người hỗ trợ công việc nội trợ trong gia đình hoặc cơ quan. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nhắc nghề nghiệp hoặc trong văn bản trang trọng; dùng informal khi nói chuyện thân mật hoặc hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.