Gõ cửa

Gõ cửa(Động từ)
Tìm đến để trực tiếp nhờ xin giúp đỡ
To call on someone (in person) to ask for help or request a favor
拜访
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gõ cửa — knock on the door (formal) / knock (informal). Động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vật tạo tiếng gõ lên cửa để báo hiệu hoặc xin vào. Nghĩa phổ biến: báo hiệu sự có mặt, yêu cầu được vào hoặc thu hút sự chú ý của người trong nhà. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc tường thuật ngắn gọn.
gõ cửa — knock on the door (formal) / knock (informal). Động từ chỉ hành động dùng tay hoặc vật tạo tiếng gõ lên cửa để báo hiệu hoặc xin vào. Nghĩa phổ biến: báo hiệu sự có mặt, yêu cầu được vào hoặc thu hút sự chú ý của người trong nhà. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc tường thuật ngắn gọn.
