Gõ đàn

Gõ đàn(Động từ)
Dùng ngón tay hoặc vật dụng để tạo âm thanh trên phím đàn (đàn piano, đàn organ, v.v.)
To press or strike the keys of a keyboard instrument (such as a piano or organ) with your fingers or a tool to produce sound
弹奏乐器的键
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gõ đàn — play the instrument (formal); strum/hit the strings (informal). cụm động từ: gõ đàn là hành động dùng tay hoặc dụng cụ để tác động lên dây hoặc phím của đàn. Được dùng khi miêu tả hành vi chơi nhạc trên đàn như piano, đàn tranh, đàn guitar. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả nghề nghiệp hoặc hướng dẫn âm nhạc, còn dùng dạng thân mật khi kể chuyện, mô tả hành động cụ thể, nhanh gọn trong giao tiếp hàng ngày.
gõ đàn — play the instrument (formal); strum/hit the strings (informal). cụm động từ: gõ đàn là hành động dùng tay hoặc dụng cụ để tác động lên dây hoặc phím của đàn. Được dùng khi miêu tả hành vi chơi nhạc trên đàn như piano, đàn tranh, đàn guitar. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả nghề nghiệp hoặc hướng dẫn âm nhạc, còn dùng dạng thân mật khi kể chuyện, mô tả hành động cụ thể, nhanh gọn trong giao tiếp hàng ngày.
