Gồ ghề

Gồ ghề(Tính từ)
Có nhiều chỗ nhô cao lên một cách không đều trên bề mặt
Having a rough, uneven surface with many raised or bumpy parts
表面不平坦,有许多凸起的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gồ ghề — (formal) rough, uneven; (informal) bumpy. Tính từ miêu tả bề mặt không phẳng, lồi lõm, có nhiều u nhô hoặc chỗ cao chỗ thấp. Dùng khi nói về địa hình, đường sá, vật liệu hoặc bề mặt cảm giác không mượt. Trong văn viết trang trọng nên dùng “rough/uneven” (formal); trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả đường xóc hoặc bề mặt cục mịch có thể dùng “bumpy” (informal).
gồ ghề — (formal) rough, uneven; (informal) bumpy. Tính từ miêu tả bề mặt không phẳng, lồi lõm, có nhiều u nhô hoặc chỗ cao chỗ thấp. Dùng khi nói về địa hình, đường sá, vật liệu hoặc bề mặt cảm giác không mượt. Trong văn viết trang trọng nên dùng “rough/uneven” (formal); trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả đường xóc hoặc bề mặt cục mịch có thể dùng “bumpy” (informal).
