ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gồ ghề trong tiếng Anh

Gồ ghề

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gồ ghề(Tính từ)

01

Có nhiều chỗ nhô cao lên một cách không đều trên bề mặt

Having a rough, uneven surface with many raised or bumpy parts

表面不平坦,有许多凸起的部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gồ ghề/

gồ ghề — (formal) rough, uneven; (informal) bumpy. Tính từ miêu tả bề mặt không phẳng, lồi lõm, có nhiều u nhô hoặc chỗ cao chỗ thấp. Dùng khi nói về địa hình, đường sá, vật liệu hoặc bề mặt cảm giác không mượt. Trong văn viết trang trọng nên dùng “rough/uneven” (formal); trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả đường xóc hoặc bề mặt cục mịch có thể dùng “bumpy” (informal).

gồ ghề — (formal) rough, uneven; (informal) bumpy. Tính từ miêu tả bề mặt không phẳng, lồi lõm, có nhiều u nhô hoặc chỗ cao chỗ thấp. Dùng khi nói về địa hình, đường sá, vật liệu hoặc bề mặt cảm giác không mượt. Trong văn viết trang trọng nên dùng “rough/uneven” (formal); trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả đường xóc hoặc bề mặt cục mịch có thể dùng “bumpy” (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.