Gõ kiến

Gõ kiến(Danh từ)
Chim cỡ trung bình, màu sặc sỡ, thường dùng mỏ gõ vào thân cây để bắt kiến ăn
Woodpecker — a medium-sized, often brightly colored bird that pecks at tree trunks with its beak to find and eat ants and other insects.
啄木鸟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gõ kiến — English: hammering sound, knocking (informal) / no formal equivalent. động từ: diễn tả hành động phát ra âm thanh chạm, gõ như tiếng kiến hoặc vật nhỏ va vào bề mặt. Nghĩa phổ biến: tạo ra tiếng gõ lặp lại, nhẹ, thường do vật nhỏ hoặc các va chạm tinh tế. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả âm thanh nhỏ; không trang trọng, phù hợp khi tả tiếng trong cuộc sống thường nhật.
gõ kiến — English: hammering sound, knocking (informal) / no formal equivalent. động từ: diễn tả hành động phát ra âm thanh chạm, gõ như tiếng kiến hoặc vật nhỏ va vào bề mặt. Nghĩa phổ biến: tạo ra tiếng gõ lặp lại, nhẹ, thường do vật nhỏ hoặc các va chạm tinh tế. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả âm thanh nhỏ; không trang trọng, phù hợp khi tả tiếng trong cuộc sống thường nhật.
