ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gõ kiến trong tiếng Anh

Gõ kiến

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gõ kiến(Danh từ)

01

Chim cỡ trung bình, màu sặc sỡ, thường dùng mỏ gõ vào thân cây để bắt kiến ăn

Woodpecker — a medium-sized, often brightly colored bird that pecks at tree trunks with its beak to find and eat ants and other insects.

啄木鸟

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gõ kiến/

gõ kiến — English: hammering sound, knocking (informal) / no formal equivalent. động từ: diễn tả hành động phát ra âm thanh chạm, gõ như tiếng kiến hoặc vật nhỏ va vào bề mặt. Nghĩa phổ biến: tạo ra tiếng gõ lặp lại, nhẹ, thường do vật nhỏ hoặc các va chạm tinh tế. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả âm thanh nhỏ; không trang trọng, phù hợp khi tả tiếng trong cuộc sống thường nhật.

gõ kiến — English: hammering sound, knocking (informal) / no formal equivalent. động từ: diễn tả hành động phát ra âm thanh chạm, gõ như tiếng kiến hoặc vật nhỏ va vào bề mặt. Nghĩa phổ biến: tạo ra tiếng gõ lặp lại, nhẹ, thường do vật nhỏ hoặc các va chạm tinh tế. Dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả âm thanh nhỏ; không trang trọng, phù hợp khi tả tiếng trong cuộc sống thường nhật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.