Gò mối

Gò mối(Danh từ)
Đất hoặc ụ đất mà loài mối đùn lên, thường thành từng khối có hình dạng đặc biệt trong tự nhiên.
A termite mound — a pile or mound of earth that termites build, usually forming distinct natural shapes.
白蚁 mound
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gò mối — English: mound up, pile up (formal). Từ ghép là động từ chỉ hành động gom hoặc làm cao lên phần mối, gò hoặc ụ đất, vật liệu (động từ). Nghĩa chính: tạo một ụ nhỏ bằng cách chất hoặc đắp lên. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật hoặc nông nghiệp; ít thấy dạng thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “chất đống” thay thế.
gò mối — English: mound up, pile up (formal). Từ ghép là động từ chỉ hành động gom hoặc làm cao lên phần mối, gò hoặc ụ đất, vật liệu (động từ). Nghĩa chính: tạo một ụ nhỏ bằng cách chất hoặc đắp lên. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật hoặc nông nghiệp; ít thấy dạng thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “chất đống” thay thế.
