ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gò mối trong tiếng Anh

Gò mối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gò mối(Danh từ)

01

Đất hoặc ụ đất mà loài mối đùn lên, thường thành từng khối có hình dạng đặc biệt trong tự nhiên.

A termite mound — a pile or mound of earth that termites build, usually forming distinct natural shapes.

白蚁 mound

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gò mối/

gò mối — English: mound up, pile up (formal). Từ ghép là động từ chỉ hành động gom hoặc làm cao lên phần mối, gò hoặc ụ đất, vật liệu (động từ). Nghĩa chính: tạo một ụ nhỏ bằng cách chất hoặc đắp lên. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật hoặc nông nghiệp; ít thấy dạng thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “chất đống” thay thế.

gò mối — English: mound up, pile up (formal). Từ ghép là động từ chỉ hành động gom hoặc làm cao lên phần mối, gò hoặc ụ đất, vật liệu (động từ). Nghĩa chính: tạo một ụ nhỏ bằng cách chất hoặc đắp lên. Dùng (formal) trong văn viết, kỹ thuật hoặc nông nghiệp; ít thấy dạng thông tục, trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng “chất đống” thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.