ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gốc cây trong tiếng Anh

Gốc cây

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gốc cây(Danh từ)

01

Phần dưới cùng của thân cây, chỗ tiếp giáp với rễ và thường nằm sát hoặc chìm trong đất.

The base or stump of a tree — the bottom part of the trunk where it meets the roots, usually at or just below ground level

树根部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gốc cây/

gốc cây — (formal) trunk, tree trunk; (informal) base of the tree. danh từ. Danh từ chỉ phần thân dưới, nơi rễ đâm vào thân cây, thường to và cứng, nối đất với thân trên. Dùng khi mô tả vị trí vật lý, sinh học hoặc khi chỉ nguồn gốc của cây; dùng dạng chính thức (trunk) trong văn viết khoa học, báo chí, còn cách nói thông thường (base of the tree) phù hợp giao tiếp hàng ngày.

gốc cây — (formal) trunk, tree trunk; (informal) base of the tree. danh từ. Danh từ chỉ phần thân dưới, nơi rễ đâm vào thân cây, thường to và cứng, nối đất với thân trên. Dùng khi mô tả vị trí vật lý, sinh học hoặc khi chỉ nguồn gốc của cây; dùng dạng chính thức (trunk) trong văn viết khoa học, báo chí, còn cách nói thông thường (base of the tree) phù hợp giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.