Gốc cây

Gốc cây(Danh từ)
Phần dưới cùng của thân cây, chỗ tiếp giáp với rễ và thường nằm sát hoặc chìm trong đất.
The base or stump of a tree — the bottom part of the trunk where it meets the roots, usually at or just below ground level
树根部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gốc cây — (formal) trunk, tree trunk; (informal) base of the tree. danh từ. Danh từ chỉ phần thân dưới, nơi rễ đâm vào thân cây, thường to và cứng, nối đất với thân trên. Dùng khi mô tả vị trí vật lý, sinh học hoặc khi chỉ nguồn gốc của cây; dùng dạng chính thức (trunk) trong văn viết khoa học, báo chí, còn cách nói thông thường (base of the tree) phù hợp giao tiếp hàng ngày.
gốc cây — (formal) trunk, tree trunk; (informal) base of the tree. danh từ. Danh từ chỉ phần thân dưới, nơi rễ đâm vào thân cây, thường to và cứng, nối đất với thân trên. Dùng khi mô tả vị trí vật lý, sinh học hoặc khi chỉ nguồn gốc của cây; dùng dạng chính thức (trunk) trong văn viết khoa học, báo chí, còn cách nói thông thường (base of the tree) phù hợp giao tiếp hàng ngày.
