Góc trong

Góc trong(Danh từ)
Phần bên trong của một góc hoặc khu vực, thường ám chỉ vị trí nằm sâu hoặc ở phía bên trong so với bề mặt hoặc ranh giới bên ngoài
The inner part of a corner or area — the space located toward the inside or deeper from the outer edge or boundary (e.g., the inner corner of a room or the inward side of an angle)
角落的内部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
góc trong — (formal: inner corner, interior corner) (informal: corner inside) ; danh từ. Góc trong chỉ vị trí ở phần bên trong của một góc hoặc ngóc ngách, nơi hai cạnh tiếp giáp nhau bên trong một không gian. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật, kiến trúc hoặc hướng dẫn chính xác; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí đơn giản trong nhà hoặc phòng.
góc trong — (formal: inner corner, interior corner) (informal: corner inside) ; danh từ. Góc trong chỉ vị trí ở phần bên trong của một góc hoặc ngóc ngách, nơi hai cạnh tiếp giáp nhau bên trong một không gian. Dùng từ formal khi mô tả kỹ thuật, kiến trúc hoặc hướng dẫn chính xác; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí đơn giản trong nhà hoặc phòng.
