ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gợi trong tiếng Anh

Gợi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gợi(Động từ)

01

Làm nảy sinh hoặc làm nhớ đến qua một sự liên tưởng nào đó

To evoke; to cause someone to think of or remember something through association

唤起

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gợi/

gợi — (formal) to evoke, suggest; (informal) to prompt, hint. Động từ: gợi dùng để chỉ hành động làm xuất hiện ý tưởng, cảm xúc, ký ức hoặc gợi ý một hướng nghĩ. Nghĩa phổ biến là khơi dậy hoặc gợi ý điều gì trong đầu người khác. Dùng (formal) khi diễn đạt văn viết, học thuật hoặc mô tả nghệ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khuyên nhủ, nhắc nhở hoặc gợi ý nhanh.

gợi — (formal) to evoke, suggest; (informal) to prompt, hint. Động từ: gợi dùng để chỉ hành động làm xuất hiện ý tưởng, cảm xúc, ký ức hoặc gợi ý một hướng nghĩ. Nghĩa phổ biến là khơi dậy hoặc gợi ý điều gì trong đầu người khác. Dùng (formal) khi diễn đạt văn viết, học thuật hoặc mô tả nghệ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi khuyên nhủ, nhắc nhở hoặc gợi ý nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.