Gọi là

Gọi là (Động từ)
Đặt tên, dựng danh từ cho ai hoặc cái gì để gọi hoặc phân biệt với những người hoặc vật khác
To give a name to someone or something; to call or refer to a person or thing by a particular name to identify or distinguish them
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gọi là (Cụm từ)
Cách nói dùng để giới thiệu, giải thích hoặc định nghĩa một điều gì đó; tức là, nghĩa là
A phrase used to introduce, explain, or define something; that is; meaning
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “be called, be known as”; (informal) “called” — cụm từ, chức năng như động từ dùng để giới thiệu tên gọi hoặc cách gọi của người/điều gì. Gọi là thường dùng để xác định danh xưng, danh hiệu hoặc khái niệm: chủ thể A gọi là B. Dùng hình thức trang trọng khi trình bày thông tin chính thức, học thuật; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc giải thích tên gọi.
(formal) “be called, be known as”; (informal) “called” — cụm từ, chức năng như động từ dùng để giới thiệu tên gọi hoặc cách gọi của người/điều gì. Gọi là thường dùng để xác định danh xưng, danh hiệu hoặc khái niệm: chủ thể A gọi là B. Dùng hình thức trang trọng khi trình bày thông tin chính thức, học thuật; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả nhanh hoặc giải thích tên gọi.
