Gợi tình

Gợi tình(Động từ)
Khêu gợi những ham muốn tình dục
To arouse sexual desire; to be sexually suggestive or provocative
引发性欲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gợi tình — English: (formal) erotic, (informal) sexy; tính từ. Tính từ diễn tả vẻ, hành vi hoặc vật có khả năng kích thích ham muốn tình dục hoặc gợi cảm mạnh. Dùng trong ngữ cảnh mô tả văn học, nghệ thuật hoặc phân tích tâm lý (formal) khi cần ngôn ngữ trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường, miêu tả trang phục, ngoại hình hoặc thái độ thân mật giữa những người thân quen.
gợi tình — English: (formal) erotic, (informal) sexy; tính từ. Tính từ diễn tả vẻ, hành vi hoặc vật có khả năng kích thích ham muốn tình dục hoặc gợi cảm mạnh. Dùng trong ngữ cảnh mô tả văn học, nghệ thuật hoặc phân tích tâm lý (formal) khi cần ngôn ngữ trang trọng; dùng (informal) khi nói đời thường, miêu tả trang phục, ngoại hình hoặc thái độ thân mật giữa những người thân quen.
