Golf

Golf(Danh từ)
Môn thể thao ngoài trời, người chơi dùng cây gậy dài để đánh quả bóng nhỏ vào chín hay mười tám lỗ trên sân cỏ, có tính điểm
A sport played outdoors where players use long clubs to hit a small ball into a series of holes (usually nine or eighteen) on a grass course, scoring points by completing each hole in as few strokes as possible.
高尔夫球运动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
golf: (formal) golf. Danh từ. Golf là môn thể thao đánh bóng vào lỗ trên sân rộng bằng gậy, tính số gậy để hoàn thành lỗ. Dùng “golf” (formal) trong văn viết, báo chí và giao tiếp lịch sự; trong tiếng Anh không có dạng thông tục phổ biến, nên người học chỉ cần dùng từ chuẩn này trong mọi ngữ cảnh, từ nói chuyện hàng ngày đến trao đổi chuyên nghiệp về thể thao hoặc giải trí.
golf: (formal) golf. Danh từ. Golf là môn thể thao đánh bóng vào lỗ trên sân rộng bằng gậy, tính số gậy để hoàn thành lỗ. Dùng “golf” (formal) trong văn viết, báo chí và giao tiếp lịch sự; trong tiếng Anh không có dạng thông tục phổ biến, nên người học chỉ cần dùng từ chuẩn này trong mọi ngữ cảnh, từ nói chuyện hàng ngày đến trao đổi chuyên nghiệp về thể thao hoặc giải trí.
