ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gôm trong tiếng Anh

Gôm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gôm(Danh từ)

01

Chất keo chế từ nhựa cây, dùng trong nhiều ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, giấy, v.v.

Gum: a sticky substance made from tree resins, used in food, pharmaceuticals, paper, and other industries.

树脂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất sền sệt chế bằng gôm, dùng chải tóc cho mượt hoặc để giữ nếp được lâu

Hair gel — a thick, gel-like substance used to brush hair smooth or to keep hairstyles in place for a long time.

发胶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gôm/

gôm — (formal) “include; contain”; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ/động từ: gôm thường là động từ chỉ hành động hoặc cấu trúc để chỉ sự bao gồm. Định nghĩa ngắn: chỉ việc gồm có, chứa đựng một thành phần trong tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả danh sách hoặc thành phần; tránh dùng làm từ thân mật, không có biến thể thông dụng trong tiếng nói hàng ngày.

gôm — (formal) “include; contain”; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ/động từ: gôm thường là động từ chỉ hành động hoặc cấu trúc để chỉ sự bao gồm. Định nghĩa ngắn: chỉ việc gồm có, chứa đựng một thành phần trong tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả danh sách hoặc thành phần; tránh dùng làm từ thân mật, không có biến thể thông dụng trong tiếng nói hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.