Gôm

Gôm(Danh từ)
Chất keo chế từ nhựa cây, dùng trong nhiều ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, giấy, v.v.
Gum: a sticky substance made from tree resins, used in food, pharmaceuticals, paper, and other industries.
树脂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chất sền sệt chế bằng gôm, dùng chải tóc cho mượt hoặc để giữ nếp được lâu
Hair gel — a thick, gel-like substance used to brush hair smooth or to keep hairstyles in place for a long time.
发胶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gôm — (formal) “include; contain”; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ/động từ: gôm thường là động từ chỉ hành động hoặc cấu trúc để chỉ sự bao gồm. Định nghĩa ngắn: chỉ việc gồm có, chứa đựng một thành phần trong tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả danh sách hoặc thành phần; tránh dùng làm từ thân mật, không có biến thể thông dụng trong tiếng nói hàng ngày.
gôm — (formal) “include; contain”; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ/động từ: gôm thường là động từ chỉ hành động hoặc cấu trúc để chỉ sự bao gồm. Định nghĩa ngắn: chỉ việc gồm có, chứa đựng một thành phần trong tổng thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết, mô tả danh sách hoặc thành phần; tránh dùng làm từ thân mật, không có biến thể thông dụng trong tiếng nói hàng ngày.
