ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gớm ghê trong tiếng Anh

Gớm ghê

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gớm ghê(Tính từ)

01

Xem ghê gớm

Terrifying; extremely frightening (used to say something is very scary or causes fear)

可怕

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gớm ghê/

gớm ghê: English (formal) “disgusting, awful”; (informal) “gross, yikes”. Từ ghép cảm thán, thường dùng như cảm từ hoặc trạng từ, diễn tả cảm xúc mạnh về điều khó chịu, đáng sợ hoặc quá mức. Nghĩa phổ biến là bày tỏ phản cảm hoặc ngạc nhiên tiêu cực. Dùng dạng trang trọng khi muốn diễn đạt lịch sự hơn trong văn viết, còn dạng thân mật/khẩu ngữ phù hợp giao tiếp hàng ngày, bạn bè hoặc cảm xúc mạnh.

gớm ghê: English (formal) “disgusting, awful”; (informal) “gross, yikes”. Từ ghép cảm thán, thường dùng như cảm từ hoặc trạng từ, diễn tả cảm xúc mạnh về điều khó chịu, đáng sợ hoặc quá mức. Nghĩa phổ biến là bày tỏ phản cảm hoặc ngạc nhiên tiêu cực. Dùng dạng trang trọng khi muốn diễn đạt lịch sự hơn trong văn viết, còn dạng thân mật/khẩu ngữ phù hợp giao tiếp hàng ngày, bạn bè hoặc cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.