ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gọn gàng trong tiếng Anh

Gọn gàng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gọn gàng(Tính từ)

01

Rất gọn, không có gì vướng víu [nói khái quát]

Neat and tidy; neatly arranged with nothing messy or in the way

整齐

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gọn gàng/

(formal) tidy; (informal) neat — tính từ. Gọn gàng: tính từ diễn tả trạng thái ngăn nắp, sắp xếp chỉnh chu và không lộn xộn. Dùng khi khen ngoại hình, không gian hoặc cách trình bày trật tự; dạng formal phù hợp văn viết, công sở, báo chí; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình để khen sự ngăn nắp một cách thân thiện.

(formal) tidy; (informal) neat — tính từ. Gọn gàng: tính từ diễn tả trạng thái ngăn nắp, sắp xếp chỉnh chu và không lộn xộn. Dùng khi khen ngoại hình, không gian hoặc cách trình bày trật tự; dạng formal phù hợp văn viết, công sở, báo chí; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình để khen sự ngăn nắp một cách thân thiện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.