Gọn gàng

Gọn gàng(Tính từ)
Rất gọn, không có gì vướng víu [nói khái quát]
Neat and tidy; neatly arranged with nothing messy or in the way
整齐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) tidy; (informal) neat — tính từ. Gọn gàng: tính từ diễn tả trạng thái ngăn nắp, sắp xếp chỉnh chu và không lộn xộn. Dùng khi khen ngoại hình, không gian hoặc cách trình bày trật tự; dạng formal phù hợp văn viết, công sở, báo chí; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình để khen sự ngăn nắp một cách thân thiện.
(formal) tidy; (informal) neat — tính từ. Gọn gàng: tính từ diễn tả trạng thái ngăn nắp, sắp xếp chỉnh chu và không lộn xộn. Dùng khi khen ngoại hình, không gian hoặc cách trình bày trật tự; dạng formal phù hợp văn viết, công sở, báo chí; dạng informal dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày với bạn bè hoặc gia đình để khen sự ngăn nắp một cách thân thiện.
