Gòn gọn

Gòn gọn(Tính từ)
Hơi gọn
Somewhat neat; a bit tidy
稍微整齐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gòn gọn — English: concise (formal), succinct/compact (informal). Tính từ. Tính từ mô tả cách diễn đạt hoặc bố cục ngắn gọn, rõ ràng, không thừa lời. Dùng từ (formal) khi viết báo cáo, văn bản công việc hoặc học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt ý, hoặc khen bài nói/nội dung ngắn, dễ hiểu.
gòn gọn — English: concise (formal), succinct/compact (informal). Tính từ. Tính từ mô tả cách diễn đạt hoặc bố cục ngắn gọn, rõ ràng, không thừa lời. Dùng từ (formal) khi viết báo cáo, văn bản công việc hoặc học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tóm tắt ý, hoặc khen bài nói/nội dung ngắn, dễ hiểu.
